aluminum chloride
Định nghĩa
Danh từ: Nhôm clorua (hợp chất hóa học) – Một loại muối clorua của nhôm, được sử dụng làm chất bảo quản gỗ hoặc chất xúc tác trong các phản ứng hóa học.
Ví dụ sử dụng
- (Nhôm clorua thường được sử dụng làm chất bảo quản gỗ.)
- (Trong phòng thí nghiệm, nhôm clorua đóng vai trò là chất xúc tác cho các phản ứng hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"anhydrous aluminum chloride": nhôm clorua khan (dạng không chứa nước).
- Anhydrous aluminum chloride is highly reactive and must be stored in a dry environment. (Nhôm clorua khan có tính phản ứng cao và phải được bảo quản trong môi trường khô ráo.)
"aluminum chloride hexahydrate": nhôm clorua ngậm sáu phân tử nước.
- Aluminum chloride hexahydrate is used in antiperspirants. (Nhôm clorua ngậm sáu phân tử nước được sử dụng trong chất chống mồ hôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Aluminum (n): nhôm (kim loại).
- Aluminum is a lightweight metal. (Nhôm là một kim loại nhẹ.)
- Chloride (n): clorua (hợp chất chứa clo).
- Sodium chloride is common table salt. (Natri clorua là muối ăn thông thường.)
Từ đồng nghĩa
- AlCl₃ (công thức hóa học của nhôm clorua).
- AlCl₃ is a Lewis acid catalyst. (AlCl₃ là chất xúc tác axit Lewis.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "aluminum chloride".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "aluminum chloride".